Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.30T+2.06%
Khối lượng 24h$ 39.45B+104.6%
Sự thống trịBTC55.50%-0.28%ETH9.38%-1.47%
Gas ETH0.30 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết aelf
Open report modal
Báo cáo vấn đề
aelf

aelfELF/IDR Giá

Hạng: 359

560 Danh sách theo dõi

Hạ tầng

Giá ELF

0.06052
2.43%
(-$ 0.001506)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.06052$ 0.06256

    Chuyển đổi ELF sang IDR

    aelf (ELF)ELF

    Biểu Đồ Giá ELF đến IDR

    -

    Thống Kê ELF trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 49.76M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 60.31M

    Vốn hóa ATH

    $ 845.54M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.05583

    Cung Tối Đa

    ELF 1,000,000,000

    Tổng Cung

    ELF 996,446,276

    Cung Lưu Hành

    ELF 822.26M

    (82.2% của Nguồn cung tối đa)

    ROI ICO

    38.9%

    0.61x

    Giá ICO

    $ 0.099

    10 thg 12, 2017

    Đỉnh mọi thời

    $ 2.76

    7 thg 1, 2018


    Đáy mọi thời

    $ 0.0345

    13 thg 3, 2020


    Từ ATH

    97.8%

    Từ ATL

    75.4%

    Lịch sử giá aelf (ELF) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của aelf (ELF) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.28K và thấp nhất Rp 1.03K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    IDR 1,099
    $ 0.06101
    -1.19%
    IDR -13.20
    5 thg 7
    IDR 1,112
    $ 0.06174
    -4.65%
    IDR -54.20
    4 thg 7
    IDR 1,164
    $ 0.06465
    +3.16%
    IDR 35.68
    3 thg 7
    IDR 1,155
    $ 0.06417
    +9.65%
    IDR 101.73
    2 thg 7
    IDR 1,054
    $ 0.05852
    -1.32%
    IDR -14.07
    1 thg 7
    IDR 1,068
    $ 0.0593
    -1.18%
    IDR -12.78
    30 thg 6
    IDR 1,080
    $ 0.05999
    -5.69%
    IDR -65.25

    Bảng chuyển đổi aelf / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ aelf (ELF) sang IDR hiện là Rp 1.09K cho 1 ELF. Theo mức này, 10 ELF ≈ Rp 10.90K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0917 ELF, chưa bao gồm phí.

    ELF sang IDR
    IDR sang ELF
    1 ELF=1,090 IDR
    1 IDR=0.0009172 ELF
    2 ELF=2,180 IDR
    2 IDR=0.001834 ELF
    5 ELF=5,451 IDR
    5 IDR=0.004586 ELF
    10 ELF=10,902 IDR
    10 IDR=0.009172 ELF
    25 ELF=27,255 IDR
    25 IDR=0.02293 ELF
    50 ELF=54,510 IDR
    50 IDR=0.04586 ELF
    100 ELF=109,020 IDR
    100 IDR=0.09172 ELF
    1000 ELF=1,090,208 IDR
    1000 IDR=0.9172 ELF
    Cặp Fiat aelf Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của aelf (ELF) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 aelf (ELF) - 1,090 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu aelf với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu aelf (ELF) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà aelf (ELF) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    aelf đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2018-01-07 với tỷ giá Rp49,815. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của aelf trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của aelf trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của aelf trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi aelf (ELF) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi aelf sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng aelf bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của aelf (ELF) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho aelf (ELF) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.