Tiếng Việt
Chi tiết Aave

AAVE









Báo cáo vấn đề

AaveAAVE/EUR Giá
Hạng: 51
9562 Danh sách theo dõi
DeFi
Giá AAVE
88.36
0.81%
($ 0.7116)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 87.15$ 89.97
Chuyển đổi AAVE sang
AAVEBiểu Đồ Giá AAVE đến EUR
-
Thống Kê AAVE trong EUR
Lịch sử giá Aave (AAVE) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Aave (AAVE) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 82.29 và thấp nhất € 72.51.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
EUR 77.28
$ 88.38
-0.16%
EUR -0.1277
4 thg 7
EUR 77.44
$ 88.56
+1.22%
EUR 0.9365
3 thg 7
EUR 76.44
$ 87.42
+1.44%
EUR 1.08
2 thg 7
EUR 75.40
$ 86.23
+3.69%
EUR 2.68
1 thg 7
EUR 72.73
$ 83.18
-2.17%
EUR -1.61
30 thg 6
EUR 74.31
$ 84.99
-7.02%
EUR -5.61
29 thg 6
EUR 79.93
$ 91.41
+0.50%
EUR 0.3962
Bảng chuyển đổi Aave / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Aave (AAVE) sang EUR hiện là € 77.27 cho 1 AAVE. Theo mức này, 10 AAVE ≈ € 772.68, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.29 AAVE, chưa bao gồm phí.
AAVE sang EUR
EUR sang AAVE
1 AAVE=77.26 EUR
1 EUR=0.01294 AAVE
2 AAVE=154.53 EUR
2 EUR=0.02588 AAVE
5 AAVE=386.33 EUR
5 EUR=0.0647 AAVE
10 AAVE=772.67 EUR
10 EUR=0.1294 AAVE
25 AAVE=1,931 EUR
25 EUR=0.3235 AAVE
50 AAVE=3,863 EUR
50 EUR=0.647 AAVE
100 AAVE=7,726 EUR
100 EUR=1.29 AAVE
1000 AAVE=77,267 EUR
1000 EUR=12.94 AAVE
Cặp Fiat Aave Đang Xu Hướng

$
Aave đến USD
1 AAVE tương đương $ 88.37

₽
Aave đến RUB
1 AAVE tương đương ₽ 6.80K

₩
Aave đến KRW
1 AAVE tương đương ₩ 135.09K

CN¥
Aave đến CNY
1 AAVE tương đương CN¥ 599.51

₹
Aave đến INR
1 AAVE tương đương ₹ 8.41K

Rp
Aave đến IDR
1 AAVE tương đương Rp 1.59M

£
Aave đến GBP
1 AAVE tương đương £ 65.99

¥
Aave đến JPY
1 AAVE tương đương ¥ 14.26K

₫
Aave đến VND
1 AAVE tương đương ₫ 2.32M

CA$
Aave đến CAD
1 AAVE tương đương CA$ 125.48
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Aave với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Aave (AAVE) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Aave (AAVE) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Aave đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2021-05-18 với tỷ giá €580.61. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Aave trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Aave trong Euro (EUR)?
Giá của Aave trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Aave (AAVE) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Aave (AAVE) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.