Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.12%
Khối lượng 24h$ 20.30B+0.47%
Sự thống trịBTC55.84%+0.22%ETH9.43%+0.62%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết 1
Open report modal
Báo cáo vấn đề
1

11INCH/EUR Giá

Hạng: 234

4270 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá 1INCH

0.07107
0.64%
(-$ 0.0004605)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.07107$ 0.07342

    Chuyển đổi 1INCH sang Loading...

    1 (1INCH)1INCH

    Biểu Đồ Giá 1INCH đến EUR

    -

    Thống Kê 1INCH trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 99.90M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 106.61M

    Vốn hóa ATH

    $ 2.02B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.04963

    Cung Tối Đa

    1INCH 1,500,000,000

    Tổng Cung

    1INCH 1,499,999,999

    Cung Lưu Hành

    1INCH 1.40B

    (93.7% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 8.49

    27 thg 10, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.06474

    24 thg 6, 2026


    Từ ATH

    99.2%

    Từ ATL

    9.78%

    Lịch sử giá 1 (1INCH) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của 1 (1INCH) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0642 và thấp nhất € 0.0572.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    EUR 0.06216
    $ 0.07109
    -1.46%
    EUR -0.0009186
    4 thg 7
    EUR 0.06315
    $ 0.07222
    +0.52%
    EUR 0.0003236
    3 thg 7
    EUR 0.06289
    $ 0.07192
    +1.97%
    EUR 0.001217
    2 thg 7
    EUR 0.06173
    $ 0.0706
    +3.44%
    EUR 0.002051
    1 thg 7
    EUR 0.05964
    $ 0.06821
    +3.57%
    EUR 0.002056
    30 thg 6
    EUR 0.0576
    $ 0.06587
    -3.69%
    EUR -0.002209
    29 thg 6
    EUR 0.05986
    $ 0.06846
    +0.79%
    EUR 0.0004673

    Bảng chuyển đổi 1 / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ 1 (1INCH) sang EUR hiện là € 0.0621 cho 1 1INCH. Theo mức này, 10 1INCH ≈ € 0.621, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.61K 1INCH, chưa bao gồm phí.

    1INCH sang EUR
    EUR sang 1INCH
    1 1INCH=0.06214 EUR
    1 EUR=16.09 1INCH
    2 1INCH=0.1242 EUR
    2 EUR=32.18 1INCH
    5 1INCH=0.3107 EUR
    5 EUR=80.45 1INCH
    10 1INCH=0.6214 EUR
    10 EUR=160.90 1INCH
    25 1INCH=1.55 EUR
    25 EUR=402.27 1INCH
    50 1INCH=3.10 EUR
    50 EUR=804.54 1INCH
    100 1INCH=6.21 EUR
    100 EUR=1,609 1INCH
    1000 1INCH=62.14 EUR
    1000 EUR=16,090 1INCH
    Cặp Fiat 1 Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của 1 (1INCH) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 1 (1INCH) - 0.0621 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu 1 với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 1 (1INCH) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà 1 (1INCH) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    1 đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2021-10-27 với tỷ giá €7.43. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 1 trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 1 trong Euro (EUR)?

    Giá của 1 trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi 1 (1INCH) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi 1 sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng 1 bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 1 (1INCH) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 1 (1INCH) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.