
Portugal vs Uzbekistan: Goalscorer
Portugal vs Uzbekistan: Goalscorer là một thị trường dự đoán trên Kalshi. Biểu đồ hiển thị sự thay đổi xác suất theo thời gian thực cho tất cả các kết quả. Theo dõi các holder hàng đầu, khối lượng giao dịch và thanh khoản cho từng kết quả. Thị trường kết thúc vào 7 thg 7, 2026.
Quy tắc sự kiện
Thống kê thị trường
Tổng Khối lượng
$ 9.27M
Thanh khoản
N/A
Khối lượng
N/A
N/A
Ngày bắt đầu
21 thg 6, 2026
Ngày quyết định
7 thg 7, 2026
Oracle
API/Manual Check
Xác suất kết quả
Renato Veiga: 1+
3.0%
0%Rafael Leao: 1+
99.0%
0%Bruno Fernandes: 3+
2.0%
N/AAbdukodir Khusanov: 1+
3.0%
N/ANgày bắt đầu
21 thg 6, 2026
Ngày quyết định
7 thg 7, 2026
Oracle
API/Manual Check
Chỉ số chính
Tổng quan thị trường
Giá Yes
$0.99
Giá No
$0.01
Tổng Khối lượng
$6.59K
TVL (Top 10 Holder)
N/A
Tổng quan thị trường
Giá Yes
$0.03
Giá No
$0.97
Tổng Khối lượng
$107.89K
TVL (Top 10 Holder)
N/A
Tổng quan thị trường
Giá Yes
$0.03
Giá No
$0.97
Tổng Khối lượng
$7.58K
TVL (Top 10 Holder)
N/A
Tổng quan thị trường
Giá Yes
$0.02
Giá No
$0.98
Tổng Khối lượng
$38.59K
TVL (Top 10 Holder)
N/A
Tổng quan thị trường
Giá Yes
$0.02
Giá No
$0.98
Tổng Khối lượng
$31.60K
TVL (Top 10 Holder)
N/A
Tổng quan thị trường
Giá Yes
$0.02
Giá No
$0.98
Tổng Khối lượng
$995.00
TVL (Top 10 Holder)
N/A
Tổng quan thị trường
Giá Yes
$0.02
Giá No
$0.98
Tổng Khối lượng
$424.00
TVL (Top 10 Holder)
N/A
Tổng quan thị trường
Giá Yes
$0.02
Giá No
$0.98
Tổng Khối lượng
$211.00
TVL (Top 10 Holder)
N/A
Tổng quan thị trường
Giá Yes
$0.02
Giá No
$0.98
Tổng Khối lượng
$56.00
TVL (Top 10 Holder)
N/A
Tổng quan thị trường
Giá Yes
$0.01
Giá No
$0.99
Tổng Khối lượng
$3.41M
TVL (Top 10 Holder)
N/A
Tổng quan thị trường
Giá Yes
$0.01
Giá No
$0.99
Tổng Khối lượng
$596.20K
TVL (Top 10 Holder)
N/A
Tổng quan thị trường
Giá Yes
$0.01
Giá No
$0.99
Tổng Khối lượng
$157.97K
TVL (Top 10 Holder)
N/A
Tổng quan thị trường
Giá Yes
$0.01
Giá No
$0.99
Tổng Khối lượng
$118.99K
TVL (Top 10 Holder)
N/A
Tổng quan thị trường
Giá Yes
$0.01
Giá No
$0.99
Tổng Khối lượng
$26.47K
TVL (Top 10 Holder)
N/A
Tổng quan thị trường
Giá Yes
$0.01
Giá No
$0.99
Tổng Khối lượng
$10.36K
TVL (Top 10 Holder)
N/A
Tổng quan thị trường
Giá Yes
$0.01
Giá No
$0.99
Tổng Khối lượng
$6.63K
TVL (Top 10 Holder)
N/A
Tổng quan thị trường
Giá Yes
$0.01
Giá No
$0.99
Tổng Khối lượng
$6.02K
TVL (Top 10 Holder)
N/A
Tổng quan thị trường
Giá Yes
$0.01
Giá No
$0.99
Tổng Khối lượng
$1.97K
TVL (Top 10 Holder)
N/A
Tổng quan thị trường
Giá Yes
$0.01
Giá No
$0.99
Tổng Khối lượng
$1.33K
TVL (Top 10 Holder)
N/A