Tiền tệ/Cặp
5/5
Thị trường LFJ V2.2 (Monad) đang hoạt động
| Tên | Cặp | Giá cuối | Chg24 | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) | Khối lượng (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MON/USDC | USDC 0.0205 $ 0.0205 | -3.00% -$ 0.000634 | N/A | N/A | N/A | $ 873.25K MON 42.60M | 88.6% | |
| AUSD/MON | MON 48.73 $ 0.999 | -0.50% -$ 0.245 | N/A | N/A | N/A | $ 70.81K AUSD 70.88K | 7.19% | |
| WETH/MON | MON 94,966 $ 1,947 | -1.78% -$ 1,721 | N/A | N/A | N/A | $ 25.48K WETH 13.09 | 2.59% | |
| MON/USDC | USDC 0.0205 $ 0.0205 | -2.76% -$ 0.000582 | N/A | N/A | N/A | $ 15.95K MON 777.13K | 1.62% |
Thị trường LFJ V2.2 (Monad) không được tính vào chỉ số giá
| Tên | Cặp | Giá cuối | Chg24 | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) | Khối lượng (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WBTC/MON | $ 66,306 | -1.49% -$ 48,911 | N/A | N/A | N/A | $ 6.01K WBTC 0.09 | 100% |




